Xuất Sư — giai đoạn đầu (sau sinh con): huấn luyện ở Tư Thục để tốt nghiệp, chốt chỉ số nền, kỹ năng & binh chủng (theo quốc gia/class).
Xuất Sư — Tốt Nghiệp
Giai đoạn đầu tiên của Quý Tử: sau khi sinh con, nuôi dạy ở Tư Thục qua 2 giai đoạn — gđ1 chốt chỉ số nền & tiềm năng trưởng thành, gđ2 chốt kỹ năng & binh chủng — rồi cho Xuất Sư (tốt nghiệp). Con đã Xuất Sư mới có thể Thức Tỉnh.
Sinh Con
- ① Có một Tri Kỷ (thê tử) ở Nội Đường.
- ② Tăng Thân Mật qua Trò Chuyện & Tặng Quà.
- ③ Đủ thân mật → Tri Kỷ “có hỷ” (mang thai), 3 mùa sau hạ sinh → mở Tư Thục để nuôi con.
- ④ Chọn ảnh & đặt tên cho con. (Tri Kỷ đang mang thai không thể ly hôn.)
Xuất Sư — Giai Đoạn 1 (Chỉ số nền)
- • Quyết định thuộc tính cơ bản & tiềm năng trưởng thành của con. Chọn từ kho hạng mục (xem bên dưới), huấn luyện tối đa 120 lần (dù thành hay bại).
- • 4h sáng mỗi ngày +12 lượt huấn luyện, tích lũy tối đa 30 lượt.
- • Hiệu quả hạng mục càng cao → cộng càng nhiều, nhưng tỉ lệ thất bại càng cao. Tạo mới hạng mục để săn mục hiệu quả cao (lần đầu miễn phí).
- • Thần Hựu = chắc chắn thành công, +10 Vàng/lần. Huấn luyện đúng sở thích của con → 100% thành công.
Có 24 hạng mục cố định (8 cho mỗi chỉ số: 4 nền + 4 trưởng thành). Mỗi lần màn huấn luyện chỉ hiện 4 mục ngẫu nhiên từ kho này (bấm Tạo mới để đảo lại); mỗi mục kèm một tầm hiệu quả ngẫu nhiên (Thấp → Vừa → Cao). Chọn Sư Phụ có chỉ số đó đạt tối đa → nhóm mục ấy được +10%.
C.Huy · 4 nền + 4 trưởng thành
Võ · 4 nền + 4 trưởng thành
Trí · 4 nền + 4 trưởng thành
nền = tăng chỉ số cơ bản, tt = tăng trưởng thành. Danh sách 4 mục hiện ra & tầm hiệu quả là ngẫu nhiên mỗi lượt.
Trần mỗi chỉ số: điểm nền 100, trưởng thành 3.1. Nhưng chỉ có 120 lượt — không đủ max cả 3 chỉ số, nên phải dồn 1–2 chỉ số chính (theo binh chủng con nhắm), bỏ chỉ số phụ.
- ① Chọn 1–2 chỉ số chính rồi chỉ train mục của chỉ số đó — mục nền để đẩy điểm, mục tt để đẩy trưởng thành. Bỏ qua mục chỉ số khác.
- ② Ưu tiên mục phẩm Cao (+5 điểm hoặc +0.1 tt mỗi lượt, so với +3/+0.05 ở phẩm Thấp). Tạo mới để săn mục Cao đúng chỉ số.
- ③ Chọn Sư Phụ có đúng chỉ số đó đạt tối đa → +10% thành công cho nhóm mục ấy.
- ④ Đừng phí lượt (fail = +0): train đúng sở thích con = 100% thành công (miễn phí), hoặc bật 10 Vàng/lượt "tất thắng" cho mục quan trọng.
- ⑤ Xài hết 120 lượt (mỗi ngày +12, tồn tối đa 30). Kết quả xấu → Trùng tu làm lại.
- • Dồn hết vào Võ → Võ 100 (+3.1), C.Huy & Trí ~0 (+0.1). Chỉ tốn ~51 lượt → còn dư ~69, nên dồn thêm 1 chỉ số.
- • Dồn 2 chỉ số (vd Võ + Trí) → Võ 100 (+3.1), Trí 100 (+3.1), C.Huy ~0 (+0.1). ~102 lượt. (gần tối ưu nhất cho 120 lượt)
- • Dàn đều 3 chỉ số → mỗi cái 100 (+2.0) — mạnh đều nhưng không cái nào max trưởng thành.
- • Max 1 chỉ số (nền 100 + tt 3.1) ≈ 51 lượt ở phẩm Cao → 120 lượt đủ ~2 chỉ số.
- • Thời gian: 120 lượt miễn phí → ~10 ngày (12 lượt/ngày).
- • Vàng: 0 nếu dựa sở thích + may → tối đa ~1.200 Vàng nếu bật "tất thắng" cả 120 lượt; Trùng tu 100 Vàng. Không tốn nguyên liệu.
Xuất Sư — Giai Đoạn 2 (Kỹ năng & Binh chủng)
- • Gồm 4 hệ lớn / 16 hệ nhỏ, huấn luyện tối đa 48 lần, không thất bại.
- • Hệ được chọn quyết định kỹ năng & chức vị khi Xuất Sư: luyện đủ thuần thục của một hệ → được chọn kỹ năng từ danh sách hệ đó.
- • Chọn Sư Phụ hợp hệ → tăng thuần thục nhận được. Mỗi hệ nhỏ còn cộng thêm chỉ số (theo thẻ Học Vấn dưới).
- • Kỹ năng học được phụ thuộc quốc gia (Ngụy / Thục / Ngô) & class của con (xem danh sách kỹ năng bên dưới).
Mỗi Sư Phụ thuộc một hệ = loại kỹ năng của tướng đó (Hỗ Trợ / Vật Lý / Chiến Pháp / Kế Sách). Hệ này cộng thêm xác suất binh chủng xuất sư mỗi lần huấn luyện — % cố định theo hệ, nên các tướng khác hệ hiện % khác nhau. Cộng dồn qua 48 lượt, nên dùng cùng một hệ xuyên suốt để đẩy con về binh chủng muốn:
| Hệ Sư Phụ | Bộ | Kỵ | Thương | Cung | Quan Văn |
|---|---|---|---|---|---|
| Hỗ Trợ | +0.1% | +0.2% | +0.1% | +0.1% | +0.3% |
| Vật Lý | +0.4% | — | — | +0.4% | — |
| Chiến Pháp | +0.1% | +0.3% | +0.2% | +0.2% | — |
| Kế Sách | +0.2% | +0.1% | +0.1% | +0.1% | +0.3% |
- • Bộ Binh / Cung Binh → hệ Vật Lý (+0.4)
- • Kỵ Binh → hệ Chiến Pháp (+0.3)
- • Thương Binh → hệ Chiến Pháp (+0.2)
- • Quan Văn → hệ Hỗ Trợ hoặc Kế Sách (+0.3)
Xem hệ của một tướng qua loại kỹ năng của họ. GĐ2 không thất bại nên lượt nào cũng cộng % — giữ đúng hệ là được.
- • Binh chủng cộng dồn qua 48 lượt từ 2 nguồn: (1) hạng mục bạn train — mỗi mục có % riêng ~+1%/lượt (cột "Binh chủng" ở Thẻ Học Vấn dưới, vd Tinh Thông VK: Bộ +1.1% · Cung +1%), là yếu tố chính; (2) hệ Sư Phụ (+0.1~0.4, bảng trên). → Train hạng mục đẩy đúng binh chủng muốn + chọn Sư Phụ cùng hướng.
- • Kỹ năng: mỗi hạng mục thuộc 1 hệ; luyện đủ thuần thục hệ đó → được chọn 1 kỹ năng trong danh sách hệ ấy (lọc theo quốc gia & class của con).
- • Chỉ số: mỗi hạng mục cũng cộng điểm nền + trưởng thành (khác hệ khác hiệu quả) — chi tiết ở Thẻ Học Vấn.
Chiến Lược Xuất Sư (tóm tắt)
- ① Khi sinh: giới tính · tính cách · sở thích là ngẫu nhiên. Nhớ sở thích của con — train đúng mục đó luôn 100% thành công (miễn phí).
- ② Giai Đoạn 1 (chỉ số): dồn 1–2 chỉ số chính theo binh chủng nhắm tới, ưu tiên mục phẩm Cao, chọn Sư Phụ khớp chỉ số + train đúng sở thích để khỏi phí lượt. Xài hết 120 lượt. (→ điểm nền + trưởng thành, xem hướng dẫn GĐ1)
- ③ Giai Đoạn 2 (kỹ năng & binh chủng): chọn hạng mục đẩy đúng binh chủng muốn & thuộc hệ có kỹ năng muốn; giữ một hệ xuyên suốt + Sư Phụ cùng hệ. Xài hết 48 lượt (không thất bại). (xem bảng Sư Phụ & Thẻ Học Vấn)
- ④ Không ưng? Trùng tu làm lại GĐ1/GĐ2 bằng ít Vàng (kỹ năng & chức vị đã có được giữ; hoàn lại nguyên liệu).
Chi tiết số liệu ở từng phần trên; kỹ năng học được lọc theo quốc gia & class của con (bảng kỹ năng dưới).
Thẻ Học Vấn — quyết định chỉ số, hệ Sư Phụ & binh chủng khi Xuất Sư
Mỗi thẻ thuộc một hệ Sư Phụ, cộng chỉ số (điểm thẳng · tỉ lệ trưởng thành) và đổi xác suất binh chủng khi Xuất Sư. Đọc: “+17·0.6” = +17 điểm & 60% mức tăng.
Hệ Hỗ Trợ · thiên Cân Bằng
| Thẻ | C.Huy | Võ | Trí | Binh chủng Xuất Sư |
|---|---|---|---|---|
| +5·0.2 | +5·0.1 | +5·0.4 | Bộ +0.1% · Kỵ +1% · Quan Văn +1.1% | |
| +5·0.1 | +5·0.2 | +5·0.4 | Bộ +0.1% · Thương +1% · Quan Văn +1.1% | |
| +5·0.2 | +5·0.1 | +5·0.4 | Bộ +1% · Cung +1.1% · Quan Văn +0.1% | |
| +5·0.2 | +5·0.2 | +5·0.3 | Bộ +0.1% · Kỵ +1.1% · Quan Văn +1% |
Hệ Vật Lý · thiên Chỉ Huy
| Thẻ | C.Huy | Võ | Trí | Binh chủng Xuất Sư |
|---|---|---|---|---|
| +17·0.6 | +4·0.2 | +4·0.2 | Bộ +1.1% · Kỵ +0.1% · Cung +1% | |
| +15·0.6 | +8·0.2 | +2·0.2 | Bộ +1% · Kỵ +0.1% · Thương +0.1% · Cung +1% | |
| +17·0.6 | +5·0.3 | +3·0.1 | Bộ +1% · Thương +0.1% · Cung +1.1% | |
| +18·0.6 | +5·0.3 | +2·0.1 | Bộ +1% · Kỵ +0.1% · Cung +1.1% |
Hệ Chiến Pháp · thiên Võ Lực
| Thẻ | C.Huy | Võ | Trí | Binh chủng Xuất Sư |
|---|---|---|---|---|
| +7·0.3 | +17·0.6 | +1·0.1 | Bộ +1.1% · Kỵ +1% · Cung +0.1% | |
| +8·0.3 | +15·0.6 | +2·0.1 | Bộ +0.1% · Kỵ +1% · Thương +1% · Cung +0.1% | |
| +5·0.2 | +17·0.6 | +3·0.2 | Bộ +0.1% · Thương +1% · Cung +1.1% | |
| +4·0.3 | +18·0.6 | +3·0.1 | Bộ +0.1% · Kỵ +1% · Cung +1.1% |
Hệ Kế Sách · thiên Trí Lực
| Thẻ | C.Huy | Võ | Trí | Binh chủng Xuất Sư |
|---|---|---|---|---|
| +5·0.1 | +3·0.3 | +17·0.6 | Bộ +1% · Kỵ +0.1% · Quan Văn +1.1% | |
| +8·0.3 | +2·0.1 | +15·0.6 | Thương +1.1% · Quan Văn +1.1% | |
| +4·0.3 | +3·0.1 | +18·0.6 | Bộ +0.1% · Cung +1.1% · Quan Văn +1% | |
| +3·0.1 | +4·0.3 | +17·0.6 | Bộ +1% · Kỵ +1.1% · Quan Văn +0.1% |
Hệ = loại kỹ năng Sư Phụ (Hỗ Trợ → Vật Lý → Chiến Pháp → Kế Sách, mở dần khi Thức Tỉnh). Sư Phụ phẩm Đỏ có cộng thêm. Binh chủng: Bộ (Bộ Binh) · Kỵ (Kỵ Binh) · Thương (Thương Binh) · Cung (Cung Binh) · Quan Văn.
Kỹ năng có thể học khi Xuất Sư
Luyện hệ nào thì được chọn 1 kỹ năng từ kho hệ đó. Bấm một kỹ năng để xem chi tiết. văn ✕ = Quan Văn không học được.
Hệ Hỗ Trợ · 27 kỹ năng
Hệ Vật Lý · 12 kỹ năng
Hệ Chiến Pháp · 29 kỹ năng
Hệ Kế Sách · 30 kỹ năng
Ngụy không học được (mọi con): Xích Lôi Hổ Sát

